越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lá mục” (1)
lá mục

英语
名decayed leaves
Trên đất có nhiều lá mục.
地面に朽葉がたくさんある。
相关词“lá mục” (0)
未找到相关词。
短语“lá mục” (5)
Trên đất có nhiều lá mục.
地面に朽葉がたくさんある。
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000-3,000 RPM is a common level when participating in traffic.
Rèn luyện ý chí là mục tiêu của hoạt động này.
Training the will is the goal of this activity.
Phát triển nông nghiệp xanh là mục tiêu của nhiều quốc gia.
Developing green agriculture is a goal for many countries.
